translate
Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
menu_book Headword Results "bóng đá" (2)
bóng đá
play
English Nsoccer
đi xem trận bóng đá
watch a soccer match
My Vocabulary
bóng đá
play
English Nfootball
Tôi thích bóng đá.
I like soccer.
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
swap_horiz Related Words "bóng đá" (1)
bóng đá trong nhà
play
English Nfutsal
Chúng tôi chơi bóng đá trong nhà.
We play futsal.
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
format_quote Phrases "bóng đá" (6)
đi xem trận bóng đá
watch a soccer match
Tôi thích bóng đá.
I like soccer.
Chúng tôi chơi bóng đá trong nhà.
We play futsal.
Tổ chức trận đấu bóng đá
Organize a football match
Đội bóng đang đối mặt với nguy cơ xuống hạng.
The team is facing the risk of relegation.
Đội bóng đã tận dụng tốt các tình huống cố định.
The team made good use of set piece situations.
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc Browse by Index
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y